Tử vi 2027 theo năm sinh 1960–2019
Chọn năm sinh âm lịch và giới tính để xem sao chiếu mệnh, hạn, cung phi, hướng hợp, tháng thuận và lời khuyên theo giai đoạn tuổi trong năm Đinh Mùi 2027. Nam và nữ cùng năm sinh có sao, hạn và cung phi khác nhau nên mỗi người có một trang riêng.
Lưu ngày sinh một lần để các công cụ tự điền ·
Sinh thập niên 1960
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng | Xông đất |
|---|---|---|---|
| Canh Tý 1960Bích Thượng Thổ | Thái Dương | Thổ Tú | Gia chủ 1960 |
| Tân Sửu 1961Bích Thượng Thổ | Thái Bạch | Thái Âm | Gia chủ 1961 |
| Nhâm Dần 1962Kim Bạch Kim | Thủy Diệu | Mộc Đức | Gia chủ 1962 |
| Quý Mão 1963Kim Bạch Kim | Thổ Tú | Vân Hán | Gia chủ 1963 |
| Giáp Thìn 1964Phú Đăng Hỏa | La Hầu | Kế Đô | Gia chủ 1964 |
| Ất Tỵ 1965Phú Đăng Hỏa | Mộc Đức | Thủy Diệu | Gia chủ 1965 |
| Bính Ngọ 1966Thiên Hà Thủy | Thái Âm | Thái Bạch | Gia chủ 1966 |
| Đinh Mùi 1967Thiên Hà Thủy | Kế Đô | Thái Dương | Gia chủ 1967 |
| Mậu Thân 1968Đại Trạch Thổ | Vân Hán | La Hầu | Gia chủ 1968 |
| Kỷ Dậu 1969Đại Trạch Thổ | Thái Dương | Thổ Tú | Gia chủ 1969 |
Sinh thập niên 1970
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng | Xông đất |
|---|---|---|---|
| Canh Tuất 1970Thoa Xuyến Kim | Thái Bạch | Thái Âm | Gia chủ 1970 |
| Tân Hợi 1971Thoa Xuyến Kim | Thủy Diệu | Mộc Đức | Gia chủ 1971 |
| Nhâm Tý 1972Tang Đố Mộc | Thổ Tú | Vân Hán | Gia chủ 1972 |
| Quý Sửu 1973Tang Đố Mộc | La Hầu | Kế Đô | Gia chủ 1973 |
| Giáp Dần 1974Đại Khê Thủy | Mộc Đức | Thủy Diệu | Gia chủ 1974 |
| Ất Mão 1975Đại Khê Thủy | Thái Âm | Thái Bạch | Gia chủ 1975 |
| Bính Thìn 1976Sa Trung Thổ | Kế Đô | Thái Dương | Gia chủ 1976 |
| Đinh Tỵ 1977Sa Trung Thổ | Vân Hán | La Hầu | Gia chủ 1977 |
| Mậu Ngọ 1978Thiên Thượng Hỏa | Thái Dương | Thổ Tú | Gia chủ 1978 |
| Kỷ Mùi 1979Thiên Thượng Hỏa | Thái Bạch | Thái Âm | Gia chủ 1979 |
Sinh thập niên 1980
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng | Xông đất |
|---|---|---|---|
| Canh Thân 1980Thạch Lựu Mộc | Thủy Diệu | Mộc Đức | Gia chủ 1980 |
| Tân Dậu 1981Thạch Lựu Mộc | Thổ Tú | Vân Hán | Gia chủ 1981 |
| Nhâm Tuất 1982Đại Hải Thủy | La Hầu | Kế Đô | Gia chủ 1982 |
| Quý Hợi 1983Đại Hải Thủy | Mộc Đức | Thủy Diệu | Gia chủ 1983 |
| Giáp Tý 1984Hải Trung Kim | Thái Âm | Thái Bạch | Gia chủ 1984 |
| Ất Sửu 1985Hải Trung Kim | Kế Đô | Thái Dương | Gia chủ 1985 |
| Bính Dần 1986Lư Trung Hỏa | Vân Hán | La Hầu | Gia chủ 1986 |
| Đinh Mão 1987Lư Trung Hỏa | Thái Dương | Thổ Tú | Gia chủ 1987 |
| Mậu Thìn 1988Đại Lâm Mộc | Thái Bạch | Thái Âm | Gia chủ 1988 |
| Kỷ Tỵ 1989Đại Lâm Mộc | Thủy Diệu | Mộc Đức | Gia chủ 1989 |
Sinh thập niên 1990
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng | Xông đất |
|---|---|---|---|
| Canh Ngọ 1990Lộ Bàng Thổ | Thổ Tú | Vân Hán | Gia chủ 1990 |
| Tân Mùi 1991Lộ Bàng Thổ | La Hầu | Kế Đô | Gia chủ 1991 |
| Nhâm Thân 1992Kiếm Phong Kim | Mộc Đức | Thủy Diệu | Gia chủ 1992 |
| Quý Dậu 1993Kiếm Phong Kim | Thái Âm | Thái Bạch | Gia chủ 1993 |
| Giáp Tuất 1994Sơn Đầu Hỏa | Kế Đô | Thái Dương | Gia chủ 1994 |
| Ất Hợi 1995Sơn Đầu Hỏa | Vân Hán | La Hầu | Gia chủ 1995 |
| Bính Tý 1996Giản Hạ Thủy | Thái Dương | Thổ Tú | Gia chủ 1996 |
| Đinh Sửu 1997Giản Hạ Thủy | Thái Bạch | Thái Âm | Gia chủ 1997 |
| Mậu Dần 1998Thành Đầu Thổ | Thủy Diệu | Mộc Đức | Gia chủ 1998 |
| Kỷ Mão 1999Thành Đầu Thổ | Thổ Tú | Vân Hán | Gia chủ 1999 |
Sinh thập niên 2000
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng | Xông đất |
|---|---|---|---|
| Canh Thìn 2000Bạch Lạp Kim | La Hầu | Kế Đô | Gia chủ 2000 |
| Tân Tỵ 2001Bạch Lạp Kim | Mộc Đức | Thủy Diệu | Gia chủ 2001 |
| Nhâm Ngọ 2002Dương Liễu Mộc | Thái Âm | Thái Bạch | Gia chủ 2002 |
| Quý Mùi 2003Dương Liễu Mộc | Kế Đô | Thái Dương | Gia chủ 2003 |
| Giáp Thân 2004Tuyền Trung Thủy | Vân Hán | La Hầu | Gia chủ 2004 |
| Ất Dậu 2005Tuyền Trung Thủy | Thái Dương | Thổ Tú | Gia chủ 2005 |
| Bính Tuất 2006Ốc Thượng Thổ | Thái Bạch | Thái Âm | Gia chủ 2006 |
| Đinh Hợi 2007Ốc Thượng Thổ | Thủy Diệu | Mộc Đức | Gia chủ 2007 |
| Mậu Tý 2008Tích Lịch Hỏa | Thổ Tú | Vân Hán | Gia chủ 2008 |
| Kỷ Sửu 2009Tích Lịch Hỏa | La Hầu | Kế Đô | Gia chủ 2009 |
Sinh thập niên 2010
| Năm sinh | Nam mạng | Nữ mạng | Xông đất |
|---|---|---|---|
| Canh Dần 2010Tùng Bách Mộc | Mộc Đức | Thủy Diệu | Gia chủ 2010 |
| Tân Mão 2011Tùng Bách Mộc | Thái Âm | Thái Bạch | Gia chủ 2011 |
| Nhâm Thìn 2012Trường Lưu Thủy | Kế Đô | Thái Dương | Gia chủ 2012 |
| Quý Tỵ 2013Trường Lưu Thủy | Vân Hán | La Hầu | Gia chủ 2013 |
| Giáp Ngọ 2014Sa Trung Kim | Thái Dương | Thổ Tú | Gia chủ 2014 |
| Ất Mùi 2015Sa Trung Kim | Thái Bạch | Thái Âm | Gia chủ 2015 |
| Bính Thân 2016Sơn Hạ Hỏa | Thủy Diệu | Mộc Đức | Gia chủ 2016 |
| Đinh Dậu 2017Sơn Hạ Hỏa | Thổ Tú | Vân Hán | Gia chủ 2017 |
| Mậu Tuất 2018Bình Địa Mộc | La Hầu | Kế Đô | Gia chủ 2018 |
| Kỷ Hợi 2019Bình Địa Mộc | Mộc Đức | Thủy Diệu | Gia chủ 2019 |
Nội dung mang tính tham khảo, chiêm nghiệm. Năm sinh tính theo âm lịch: sinh trước Tết thì thuộc năm trước.