✨ Lập lá số + luận giải 12 cung miễn phí, có kết quả trong 1 giây✦🐐 Tử vi 2027 Đinh Mùi cho 12 con giáp đã có✦🧧 Xem tuổi xông đất Tết 2027✦🔢 Thần số học & xem tuổi hợp nhau miễn phí✦🔒 Ngày giờ sinh tính ngay trên máy bạn, không lưu lên máy chủ✦✨ Lập lá số + luận giải 12 cung miễn phí, có kết quả trong 1 giây✦🐐 Tử vi 2027 Đinh Mùi cho 12 con giáp đã có✦🧧 Xem tuổi xông đất Tết 2027✦🔢 Thần số học & xem tuổi hợp nhau miễn phí✦🔒 Ngày giờ sinh tính ngay trên máy bạn, không lưu lên máy chủ✦
Kinh Dịch

64 quẻ Kinh Dịch

Tám quái chồng lên nhau thành 64 quẻ, mỗi quẻ là một "thời" của đời sống. Chọn một quẻ để xem quái thượng, quái hạ, hình sáu hào và lời giải tự soạn về công danh, tài lộc, tình duyên, sức khỏe.

Danh sách 64 quẻ

Bảng tra quẻ theo quái thượng / quái hạ

Tám quái theo số Tiên thiên: 1 Càn ☰ (Thiên, Kim) · 2 Đoài ☱ (Trạch, Kim) · 3 Ly ☲ (Hỏa, Hỏa) · 4 Chấn ☳ (Lôi, Mộc) · 5 Tốn ☴ (Phong, Mộc) · 6 Khảm ☵ (Thủy, Thủy) · 7 Cấn ☶ (Sơn, Thổ) · 8 Khôn ☷ (Địa, Thổ).

Kinh Dịch và 64 quẻ

Kinh Dịch là một trong những bộ sách cổ nhất của phương Đông, xoay quanh một ý tưởng giản dị: mọi sự vật đều biến đổi, và sự biến đổi có quy luật. Nền tảng của nó chỉ gồm hai loại nét — nét liền (hào dương) và nét đứt (hào âm). Ghép ba nét thành tám quái: Càn (trời), Đoài (đầm), Ly (lửa), Chấn (sấm), Tốn (gió), Khảm (nước), Cấn (núi), Khôn (đất). Chồng hai quái lên nhau được một quẻ sáu hào; tám nhân tám thành 64 quẻ.

Mỗi quẻ mô tả một "thời" — một hoàn cảnh điển hình của đời sống: lúc khởi đầu gian nan (Truân), lúc chờ đợi (Nhu), lúc hanh thông (Thái), lúc bế tắc (Bĩ), lúc cần lui (Độn), lúc đổi mới (Cách)… Tên mỗi quẻ thường đọc theo hình tượng của quái trên và quái dưới, ví dụ "Thủy Lôi Truân" là nước ở trên, sấm ở dưới.

Thiên Bàn trình bày quẻ như thế nào?

Mỗi trang quẻ có tên Hán-Việt, chữ Hán, quái thượng và quái hạ, hình sáu hào vẽ từ dưới lên, ngũ hành của hai quái và quẻ hỗ đi kèm. Phần ý nghĩa gồm lời tổng quát và bốn khía cạnh thường được hỏi: công danh, tài lộc, tình duyên, sức khỏe — kèm một lời khuyên ngắn.

Toàn bộ lời giải do Thiên Bàn tự viết bằng tiếng Việt hiện đại, dựa trên hình tượng và tinh thần chung của từng quẻ, không chép lại bản dịch nào. Chúng tôi giữ giọng ấm áp, thực tế: quẻ "xấu" được hiểu là lời nhắc thận trọng, không phải điềm báo đáng sợ.

Dùng Kinh Dịch để làm gì?

Người xưa dùng Kinh Dịch để suy ngẫm trước những lựa chọn khó, không phải để giao phó số phận. Khi gieo được một quẻ, điều đáng quý nhất là câu hỏi nó gợi ra: mình đang ở "thời" nào, nên tiến hay nên dừng, nên mềm hay nên cứng. Bạn có thể bắt đầu bằng việc đọc lướt 64 quẻ dưới đây, hoặc thử gieo quẻ bằng ba đồng xu, hay lập quẻ Mai hoa theo thời gian.

Gợi ý khi đọc: đọc phần tổng quát trước để hiểu tinh thần quẻ, sau đó mới đến khía cạnh bạn quan tâm. Nếu quẻ có hào động, hãy chú ý vị trí hào ấy và đọc thêm quẻ biến để thấy xu hướng.

Câu hỏi thường gặp

64 quẻ Kinh Dịch được tạo thành như thế nào?

Từ hai loại hào âm và dương ghép thành 8 quái ba hào; chồng hai quái lên nhau thành một quẻ sáu hào, tổng cộng 8 × 8 = 64 quẻ.

Đọc tên quẻ như "Địa Thiên Thái" thế nào?

Hai chữ đầu là hình tượng quái trên và quái dưới (Địa = Khôn ở trên, Thiên = Càn ở dưới), chữ cuối là tên quẻ (Thái).

Hào được đếm từ đâu?

Từ dưới lên trên: hào 1 ở dưới cùng, hào 6 ở trên cùng. Ba hào dưới là quái hạ (nội quái), ba hào trên là quái thượng (ngoại quái).

Quẻ hỗ là gì?

Quẻ hỗ lấy hào 2–3–4 làm quái dưới và hào 3–4–5 làm quái trên, cho thấy diễn biến bên trong, giai đoạn giữa của sự việc.

Lời giải trên Thiên Bàn lấy từ đâu?

Tên quẻ và cấu trúc là kiến thức cổ truyền; lời giải do Thiên Bàn tự soạn, mang tính tham khảo, chiêm nghiệm.

Nội dung mang tính giải trí, chiêm nghiệm và tham khảo. Lời giải do Thiên Bàn tự soạn; không thay cho lời khuyên chuyên môn về sức khỏe, pháp lý hay tài chính.