Quẻ số 6 · 訟
Thiên Thủy Tụng
Tranh chấp
Cần thận trọngQuái thượng (ngoại quái)
Càn ☰ — Thiên
Hành Kim · mạnh mẽ, sáng tạo, không ngừng · Tây Bắc · người cha
Quái hạ (nội quái)
Khảm ☵ — Thủy
Hành Thủy · hiểm trở, chiều sâu, trí tuệ · Bắc · con trai giữa
Ý nghĩa tổng quát
Trời đi lên, nước chảy xuống, hai hướng trái ngược sinh tranh cãi. Dù mình có lý, theo đuổi tranh chấp đến cùng thường tổn hại cả hai; tìm người trung gian, dừng ở mức vừa đủ.
Lời khuyên: Mưu sự từ lúc đầu để khỏi tranh về sau; thắng một cuộc cãi không bằng giữ một mối quan hệ.
Công danh
Dễ bất đồng với đồng nghiệp, đối tác; làm rõ hợp đồng, giấy tờ từ đầu.
Tài lộc
Tránh kiện tụng vì tiền, tránh đứng ra bảo lãnh; giữ chứng từ cẩn thận.
Tình duyên
Cãi vã vì cái tôi; nói chuyện khi đã bình tĩnh, nhờ người tin cậy hoà giải.
Sức khỏe
Nóng giận ảnh hưởng gan, dạ dày; học cách xả căng thẳng lành mạnh.
Quẻ liên quan
Cấu trúc quẻ Thiên Thủy Tụng
Thiên Thủy Tụng (訟) là quẻ số 6 trong 64 quẻ Kinh Dịch theo thứ tự Văn Vương. Quẻ gồm quái thượng Càn ☰ — tượng thiên, hành Kim, mang tính mạnh mẽ, sáng tạo, không ngừng — và quái hạ Khảm ☵ — tượng thủy, hành Thủy, mang tính hiểm trở, chiều sâu, trí tuệ. Quái hạ là nội quái, nói về bên trong, bản thân; quái thượng là ngoại quái, nói về bên ngoài, hoàn cảnh.
Từ khoá của quẻ: tranh chấp. Theo cách hiểu phổ thông, Tụng là quẻ nhắc nhở thận trọng, thời vận nhiều trở ngại. Quẻ hỗ đi kèm là Phong Hỏa Gia Nhân — gợi ý về những yếu tố đang vận hành âm thầm bên trong sự việc.
Ý nghĩa quẻ Tụng
Trời đi lên, nước chảy xuống, hai hướng trái ngược sinh tranh cãi. Dù mình có lý, theo đuổi tranh chấp đến cùng thường tổn hại cả hai; tìm người trung gian, dừng ở mức vừa đủ.
Lời khuyên: Mưu sự từ lúc đầu để khỏi tranh về sau; thắng một cuộc cãi không bằng giữ một mối quan hệ.
Cách đọc sáu hào
Sáu hào của quẻ đọc từ dưới lên. Khi gieo được Thiên Thủy Tụng có hào động, hãy chú ý vị trí của hào ấy: hào 1 — khởi đầu, nền móng, việc còn ẩn. hào 2 — bên trong, gia đình, vị trí cấp dưới vững vàng. hào 3 — ranh giới trong và ngoài, dễ gặp chênh vênh. hào 4 — bước ra ngoài, gần người lãnh đạo, cần thận trọng. hào 5 — vị trí trung tâm, người đứng đầu, thời điểm chín. hào 6 — cực điểm, kết thúc, cẩn thận quá đà. Lật hào động sẽ được quẻ biến, cho biết xu hướng sắp tới.
Lời giải trên trang này do Thiên Bàn tự soạn dựa trên hình tượng hai quái và tinh thần chung của quẻ, mang tính tham khảo, chiêm nghiệm — không thay cho suy xét và nỗ lực của chính bạn.
Câu hỏi thường gặp
Quẻ Thiên Thủy Tụng là quẻ tốt hay xấu?
Tụng là quẻ nhắc nhở thận trọng, thời vận nhiều trở ngại. Mưu sự từ lúc đầu để khỏi tranh về sau; thắng một cuộc cãi không bằng giữ một mối quan hệ.
Quẻ Thiên Thủy Tụng gồm những quái nào?
Quái thượng Càn (Thiên, hành Kim) và quái hạ Khảm (Thủy, hành Thủy).
Gieo được quẻ Tụng hỏi công danh thì sao?
Dễ bất đồng với đồng nghiệp, đối tác; làm rõ hợp đồng, giấy tờ từ đầu.
Quẻ Tụng nói gì về tình duyên?
Cãi vã vì cái tôi; nói chuyện khi đã bình tĩnh, nhờ người tin cậy hoà giải.
Nội dung mang tính giải trí, chiêm nghiệm và tham khảo. Lời giải do Thiên Bàn tự soạn; không thay cho lời khuyên chuyên môn về sức khỏe, pháp lý hay tài chính.