Tuyệt Mệnh là gì?
Theo phương pháp 8 từ trường số phổ biến ở Việt Nam, mỗi cặp hai chữ số liền nhau trong số điện thoại được xếp vào một trong tám nhóm: bốn nhóm thuận (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và bốn nhóm cần lưu ý (Họa Hại, Lục Sát, Ngũ Quỷ, Tuyệt Mệnh). Tuyệt Mệnh gồm 12, 21, 69, 96, 48, 84, 37, 73 và được xếp vào nhóm cần lưu ý.
Cái tên nghe nặng nhất trong tám từ trường, nhưng ý nghĩa thường được nhắc tới lại là sự quyết đoán và dám làm. Người nhiều Tuyệt Mệnh được mô tả là gan dạ, phản ứng nhanh, dám chịu trách nhiệm và không ngại bắt đầu lại từ đầu.
Diễn giải đời thường
Nhiều người kinh doanh thành công có tính cách giống Tuyệt Mệnh: thấy cơ hội là làm, chấp nhận rủi ro có tính toán. Điều quan trọng là "có tính toán". Khi quyết đoán đi kèm kế hoạch, đây là một thế mạnh lớn.
Điều cần lưu ý là xu hướng quyết vội và chi tiêu lớn: tiền vào nhanh nhưng cũng dễ ra nhanh, hoặc làm việc liên tục quên nghỉ ngơi. Một quỹ dự phòng và thói quen ngủ một đêm trước khi quyết khoản chi lớn giúp cân bằng điều này.
Tuyệt Mệnh với số 0, số 5
Số 0 chen giữa (102, 609) làm Tuyệt Mệnh ẩn: tính quyết đoán vẫn có nhưng mềm hơn. Số 5 chen giữa (152, 659) làm sắc thái dám làm hiện rõ, nên để tâm hơn tới kế hoạch tài chính. Tuyệt Mệnh đi trước Thiên Y (1213) được nhiều người đọc là dám thử thì có thu.
Thói quen giúp quản lý rủi ro
Lập quỹ dự phòng, ghi chép chi tiêu, hỏi ý người tin cậy trước việc lớn và giữ nhịp vận động mỗi ngày. Đó là cách hiểu Tuyệt Mệnh thực tế: phát huy sự can đảm mà vẫn an toàn.