Chọn ngày lành
Xem ngày tốt xấu theo việc
Chọn việc bạn định làm, khoảng thời gian và (tuỳ chọn) năm sinh — Thiên Bàn chấm điểm từng ngày, giải thích lý do và gợi ý giờ hoàng đạo.
Xem ngày cưới hỏi
Ngày tốt để cưới hỏi, ăn hỏi, đăng ký kết hôn.
Chọn ngàyXem ngày động thổ
Ngày tốt để động thổ, khởi công xây dựng, đổ móng.
Chọn ngàyXem ngày khai trương
Ngày tốt để khai trương, mở cửa hàng, ra mắt sản phẩm.
Chọn ngàyXem ngày xuất hành
Ngày tốt để xuất hành, đi xa, khởi hành chuyến đi.
Chọn ngàyXem ngày nhập trạch
Ngày tốt để nhập trạch, về nhà mới, chuyển nhà.
Chọn ngàyXem ngày mua xe
Ngày tốt để mua xe, nhận xe mới, sang tên xe.
Chọn ngàyXem ngày an táng
Ngày tốt để an táng, cải táng, xây mộ.
Chọn ngàyXem ngày ký hợp đồng
Ngày tốt để ký hợp đồng, giao dịch, đặt cọc.
Chọn ngày
Xem ngày tốt xấu như thế nào?
Chọn ngày lành tháng tốt là nét văn hoá lâu đời của người Việt: trước khi cưới hỏi, động thổ, khai trương hay dọn về nhà mới, nhiều gia đình muốn biết ngày nào "đẹp" để yên tâm bắt đầu. Công cụ xem ngày của Thiên Bàn gom các quy tắc chọn ngày phổ biến nhất trong lịch vạn niên, chấm điểm từng ngày trong khoảng thời gian bạn chọn và giải thích rõ từng điểm cộng, điểm trừ.
Mỗi ngày được xét qua: ngày hoàng đạo hay hắc đạo theo 12 thần trực nhật; Trực của ngày có hợp với loại việc hay không (ví dụ Trực Thành, Khai hợp khai trương; Trực Phá, Nguy kỵ cưới hỏi); sao Nhị thập bát tú tốt hay xấu; ngày có phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ nhật, Sát chủ hay không. Nếu bạn nhập năm sinh của người đứng ra làm việc, hệ thống loại thêm những ngày xung tuổi, ưu tiên ngày tam hợp, lục hợp, đồng thời bỏ các giờ hoàng đạo xung tuổi.
Kết quả là danh sách ngày được xếp hạng theo điểm, kèm giờ tốt trong ngày. Bạn có thể bấm vào từng ngày để xem chi tiết lịch. Mọi trọng số được công khai ở phần phương pháp; không có "bí truyền" nào bị giấu đi. Cách làm minh bạch giúp bạn tự cân nhắc, ví dụ chấp nhận một ngày điểm thấp hơn một chút nhưng thuận tiện cho khách mời.
Hãy coi kết quả là gợi ý tham khảo. Sự chuẩn bị chu đáo, sức khoẻ, tài chính và sự đồng thuận của gia đình mới là điều quyết định thành công. Không cần làm lễ tốn kém hay mua vật phẩm để "hoá giải" một ngày chưa đẹp: chọn ngày khác là đủ.
Câu hỏi thường gặp
Điểm của ngày được tính thế nào?
Điểm gốc 55; hoàng đạo +15, hắc đạo −12; Trực hợp việc +15, kỵ việc −20; sao tốt +8, xấu −8; phạm ngày kỵ bị trừ 8–25 tuỳ việc; xung tuổi −20 đến −30, hợp tuổi +6. Ngày đạt từ 65 điểm và không phạm kỵ nặng mới được gợi ý.
Có cần nhập năm sinh không?
Không bắt buộc. Nhập năm sinh (âm lịch) của người chủ sự giúp loại ngày và giờ xung tuổi, kết quả sát hơn.
Nên xem năm sinh của ai?
Thường là người đứng ra làm việc: chú rể hoặc cô dâu khi cưới, chủ nhà khi động thổ, nhập trạch, chủ cửa hàng khi khai trương.
Ngày tốt theo các trang khác nhau sao không giống nhau?
Mỗi nơi dùng bộ quy tắc và trọng số riêng, thậm chí khác cách an Trực. Thiên Bàn công khai đầy đủ quy tắc để bạn đối chiếu.
Ghi chú phương pháp tính
- Âm lịch
- Đổi theo thuật toán thiên văn của Hồ Ngọc Đức cho múi giờ Việt Nam (UTC+7): mùng 1 là ngày có trăng mới, tháng nhuận là tháng không chứa trung khí. Vì múi giờ khác nhau nên đôi khi âm lịch Việt Nam lệch một ngày, thậm chí một tháng so với lịch Trung Quốc.
- Can chi
- Can chi ngày lấy theo số ngày Julius; can chi tháng theo can năm (tháng Giêng là tháng Dần), tháng nhuận dùng can chi của tháng chính cùng số.
- Tiết khí
- Tính từ kinh độ Mặt Trời, mỗi tiết cách nhau 15°. Ngày giao tiết là ngày (giờ Việt Nam) Mặt Trời đi qua mốc đó.
- Hoàng đạo, hắc đạo
- Theo 12 thần trực nhật. Ngày Thanh Long khởi theo tháng âm: tháng Giêng và tháng Bảy ở Tý, tháng Hai và Tám ở Dần, Ba và Chín ở Thìn, Tư và Mười ở Ngọ, Năm và Một ở Thân, Sáu và Chạp ở Tuất; sau đó lần lượt Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Thiên Đức, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Huyền Vũ, Tư Mệnh, Câu Trận. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh là hoàng đạo. Giờ hoàng đạo áp dụng cùng bảng với chi của ngày.
- 12 Trực
- Theo tháng tiết khí (tháng Dần bắt đầu từ Lập xuân): ngày có cùng chi với tháng là Trực Kiến, các ngày sau lần lượt Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Ngày giao tiết lặp lại Trực của hôm trước.
- Nhị thập bát tú
- 28 sao luân phiên mỗi ngày, gắn cố định với tuần lễ (sao Giác luôn rơi vào thứ Năm). Cách xếp tốt/xấu theo bảng phổ biến trong lịch vạn niên.
- Hướng xuất hành
- Hỷ Thần theo can ngày: Giáp, Kỷ Đông Bắc; Ất, Canh Tây Bắc; Bính, Tân Tây Nam; Đinh, Nhâm Chính Nam; Mậu, Quý Đông Nam. Tài Thần: Giáp, Ất Đông Nam; Bính, Đinh Chính Đông; Mậu Chính Bắc; Kỷ Chính Nam; Canh, Tân Tây Nam; Nhâm Chính Tây; Quý Tây Bắc. Các sách có dị bản, đây là bảng thông dụng nhất.
- Ngày kỵ dân gian
- Tam nương (âm 3, 7, 13, 18, 22, 27), Nguyệt kỵ (5, 14, 23), 13 ngày Dương công kỵ nhật, ngày Sát chủ theo tháng âm (Giêng Tý; Hai, Ba, Bảy, Chín Sửu; Tư Tuất; Một Mùi; còn lại Thìn).
Thông tin mang tính tham khảo văn hoá truyền thống, không thay thế cho quyết định dựa trên điều kiện thực tế.