✨ Lập lá số + luận giải 12 cung miễn phí, có kết quả trong 1 giây✦🐐 Tử vi 2027 Đinh Mùi cho 12 con giáp đã có✦🧧 Xem tuổi xông đất Tết 2027✦🔢 Thần số học & xem tuổi hợp nhau miễn phí✦🔒 Ngày giờ sinh tính ngay trên máy bạn, không lưu lên máy chủ✦✨ Lập lá số + luận giải 12 cung miễn phí, có kết quả trong 1 giây✦🐐 Tử vi 2027 Đinh Mùi cho 12 con giáp đã có✦🧧 Xem tuổi xông đất Tết 2027✦🔢 Thần số học & xem tuổi hợp nhau miễn phí✦🔒 Ngày giờ sinh tính ngay trên máy bạn, không lưu lên máy chủ✦

Xem ngày tốt xấu

Xem ngày cưới hỏi tốt

Chọn ngày cưới, ăn hỏi, đăng ký kết hôn hợp tuổi: chấm điểm theo hoàng đạo, Trực, sao, tránh Tam nương, Sát chủ, kèm giờ tốt.

Lưu ngày sinh một lần để các công cụ tự điền ·

Đang chuẩn bị danh sách ngày tốt…

Chọn ngày cưới hỏi theo lịch vạn niên

Đám cưới là dịp trọng đại, kéo theo rất nhiều việc: đặt nhà hàng, mời khách, hai họ đi lại. Vì thế chọn ngày cưới thường được bàn từ sớm, và nhiều gia đình muốn một ngày vừa thuận tiện vừa "đẹp" theo lịch. Công cụ dưới đây lọc ra các ngày trong khoảng bạn chọn, ưu tiên ngày hoàng đạo có Trực Mãn, Định, Thành hoặc Khai — những Trực mang ý nghĩa đầy đặn, ổn định, thành tựu và mở ra.

Các ngày Trực Phá, Nguy, Thu, Bế bị trừ điểm vì mang nghĩa đổ vỡ, chông chênh, thu lại hay đóng kín. Ngày Tam nương, Dương công kỵ nhật và Sát chủ bị loại khỏi danh sách gợi ý, vì đây là những ngày dân gian kiêng cưới hỏi nhiều nhất. Nếu nhập năm sinh của cô dâu hoặc chú rể, hệ thống tránh các ngày xung tuổi.

Với lễ ăn hỏi, đăng ký kết hôn hay lễ dạm ngõ, bạn có thể dùng cùng tiêu chí. Nhiều gia đình chọn ngày cưới trước rồi lấy một ngày tốt khác cách vài tuần cho lễ ăn hỏi. Giờ đón dâu nên rơi vào giờ hoàng đạo được liệt kê trong từng ngày.

Cách chấm điểm: điểm gốc 55; ngày hoàng đạo +15, hắc đạo −12; Trực hợp việc +15, Trực kỵ −20; sao Nhị thập bát tú tốt +8, xấu −8; các ngày kỵ dân gian bị trừ tuỳ mức độ với từng việc; khi có năm sinh, ngày thiên khắc địa xung −30, lục xung −20, tương hại −6, tam hợp hoặc lục hợp +6. Ngày đạt từ 65 điểm và không phạm ngày kỵ nặng của việc mới được gợi ý. Giờ tốt là giờ hoàng đạo, đã bỏ giờ xung tuổi.

Lưu ý khi cưới hỏi

  • Ưu tiên cuối tuần nếu muốn khách đông đủ — chọn trong các ngày được gợi ý.
  • Nếu cả hai họ xem tuổi khác nhau, hãy ưu tiên ngày không xung cả hai tuổi: thử nhập lần lượt hai năm sinh.
  • Tháng 7 âm (tháng cô hồn) nhiều gia đình kiêng cưới; đây là phong tục, không phải quy tắc thiên văn.

Câu hỏi thường gặp

Nên xem ngày cưới theo tuổi cô dâu hay chú rể?

Truyền thống thường lấy tuổi cô dâu, nhưng bạn có thể nhập lần lượt cả hai để chọn ngày không xung với ai.

Ngày Tam nương có cưới được không?

Dân gian kiêng cưới vào Tam nương, nên công cụ loại các ngày này khỏi danh sách gợi ý.

Giờ nào nên đón dâu?

Chọn trong các giờ hoàng đạo của ngày, đã loại giờ xung tuổi nếu bạn nhập năm sinh.

Ghi chú phương pháp tính
Âm lịch
Đổi theo thuật toán thiên văn của Hồ Ngọc Đức cho múi giờ Việt Nam (UTC+7): mùng 1 là ngày có trăng mới, tháng nhuận là tháng không chứa trung khí. Vì múi giờ khác nhau nên đôi khi âm lịch Việt Nam lệch một ngày, thậm chí một tháng so với lịch Trung Quốc.
Hoàng đạo, hắc đạo
Theo 12 thần trực nhật. Ngày Thanh Long khởi theo tháng âm: tháng Giêng và tháng Bảy ở Tý, tháng Hai và Tám ở Dần, Ba và Chín ở Thìn, Tư và Mười ở Ngọ, Năm và Một ở Thân, Sáu và Chạp ở Tuất; sau đó lần lượt Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Thiên Đức, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Huyền Vũ, Tư Mệnh, Câu Trận. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh là hoàng đạo. Giờ hoàng đạo áp dụng cùng bảng với chi của ngày.
12 Trực
Theo tháng tiết khí (tháng Dần bắt đầu từ Lập xuân): ngày có cùng chi với tháng là Trực Kiến, các ngày sau lần lượt Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Ngày giao tiết lặp lại Trực của hôm trước.
Nhị thập bát tú
28 sao luân phiên mỗi ngày, gắn cố định với tuần lễ (sao Giác luôn rơi vào thứ Năm). Cách xếp tốt/xấu theo bảng phổ biến trong lịch vạn niên.
Ngày kỵ dân gian
Tam nương (âm 3, 7, 13, 18, 22, 27), Nguyệt kỵ (5, 14, 23), 13 ngày Dương công kỵ nhật, ngày Sát chủ theo tháng âm (Giêng Tý; Hai, Ba, Bảy, Chín Sửu; Tư Tuất; Một Mùi; còn lại Thìn).

Thông tin mang tính tham khảo văn hoá truyền thống, không thay thế cho quyết định dựa trên điều kiện thực tế.